FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs Nottingham Forest, 00h45 ngày 07/11
Sturm Graz
+0.75 0.89
-0.75 0.93
2.5 0.75
u 0.95
4.10
1.65
3.80
+0.25 0.89
-0.25 0.85
1 0.78
u 1.03
4.6
2.03
2.32
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sturm Graz vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sturm Graz vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sturm Graz vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sturm Graz vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sturm Graz vs Nottingham Forest
Morgan Gibbs White
Ryan Yates
Ra sân: Niklas Geyrhofer
Ra sân: Maurice Malone
Ra sân: Otar Kiteishvili
Dan NdoyeRa sân: James Mcatee
Ra sân: Tomi Horvat
Murillo Santiago Costa dos SantosRa sân: Morgan Gibbs White
Zach AbbottRa sân: Arnaud Kalimuendo
Ra sân: Arjan Malic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sturm Graz VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sturm Graz vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sturm Graz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Stefan Hierlander | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 17 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 77 | 7.3 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 19 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 77 | Maurice Malone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 47 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 35 | Niklas Geyrhofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 53 | 7.9 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 23 | Arjan Malic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 49 | 8.3 | |
| 11 | Axel Kayombo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 43 | Jacob Hodl | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 8 | Filip Rozga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 43 | 6.9 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | John Victor Maciel Furtado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 2 | 87 | 7.3 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 4 | 89 | 7.3 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 2 | 64 | 6.6 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 51 | 5.7 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 40 | 93.02% | 9 | 1 | 76 | 8.2 | |
| 15 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 4 | 87 | 8.2 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 7 | 0 | 92 | 7.4 | |
| 44 | Zach Abbott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

