FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sturm Graz vs RB Leipzig, 03h00 ngày 30/01
Sturm Graz
+0.5 0.84
-0.5 1.06
3 0.90
u 0.90
3.40
1.84
3.70
+0.25 0.84
-0.25 1.00
1.25 1.00
u 0.80
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Sturm Graz vs RB Leipzig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sturm Graz vs RB Leipzig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sturm Graz vs RB Leipzig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sturm Graz vs RB Leipzig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sturm Graz vs RB Leipzig
Amadou Haidara
Kiến tạo: Tochi Phil Chukwuani
David RaumRa sân: Christoph Baumgartner
Xavi Quentin Shay SimonsRa sân: Nicolas Seiwald
Benjamin SeskoRa sân: Yussuf Yurary Poulsen
Castello LukebaRa sân: Bitshiabu El Chadaille
Ra sân: Seedy Jatta
Lukas KlostermannRa sân: Lutsharel Geertruida
Ra sân: Jon Gorenc Stankovic
Ra sân: William Boving Vick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sturm Graz VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sturm Graz vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sturm Graz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 5 | Gregory Wuthrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 10 | Otar Kiteishvili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 31 | 6.93 | |
| 24 | Dimitri Lavalee | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 1 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 1 | 31 | 7.76 | |
| 21 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 15 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 35 | Niklas Geyrhofer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 20 | Seedy Jatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.28 | |
| 23 | Arjan Malic | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 45 | 7.95 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 41 | 6.44 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 2 | 54 | 7.08 | |
| 9 | Yussuf Yurary Poulsen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 6 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 38 | 6.5 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 26 | 6.34 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 32 | 22 | 68.75% | 8 | 3 | 47 | 6.92 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 60 | 6.38 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 42 | 6.99 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

