FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sudan vs Burkina Faso, 23h00 ngày 31/12
Sudan
+0.75 0.86
-0.75 0.92
1.5 1.40
u 0.30
5.83
1.68
2.80
+0.25 0.86
-0.25 0.80
0.75 0.78
u 1.03
6.45
2.55
1.7
CAN Cup
KQBD Sudan vs Burkina Faso hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sudan vs Burkina Faso, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sudan vs Burkina Faso, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sudan vs Burkina Faso hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sudan vs Burkina Faso
0 - 1 Lassina Traore Kiến tạo: Stephane Aziz Ki
Cedric Badolo
Kilian NikiemaRa sân: Herve Kouakou Koffi
Adamo NagaloRa sân: Issoufou Dayo
Dango OuattaraRa sân: Cyriaque Irie
Ra sân: Yasir Mozamil Mohamed
Pierre KaboreRa sân: Lassina Traore
Mohamed ZougranaRa sân: Stephane Aziz Ki
Ra sân: Al-Gozoli Nooh
Ra sân: Mohamed Kesra Hakeem
0 - 2 Arsene Kouassi Kiến tạo: Dango Ouattara
Mohamed Zougrana
Ra sân: Salaheldin Alhassan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sudan VS Burkina Faso
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sudan vs Burkina Faso
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sudan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Yasir Mozamil Mohamed | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 15 | Salaheldin Alhassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 24 | 6.89 | |
| 11 | John Robia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.01 | |
| 26 | Aamir Abdallah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 22 | Al-Gozoli Nooh | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 27 | 5.55 | |
| 7 | Yaser Awad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 17 | Mazin Mohamedein | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 16 | Mohamed Abooja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 18 | Awad Zaid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.29 | |
| 24 | Mohamed Kesra Hakeem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 4 | Altayeb Abdelrazig | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 5.94 |
Burkina Faso
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ibrahim Blati Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 14 | Issoufou Dayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 49 | 7.37 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 65 | 6.74 | |
| 17 | Stephane Aziz Ki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 2 | 11 | 7.11 | |
| 8 | Cedric Badolo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 24 | Saidou Simpore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 23 | Kilian Nikiema | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 19 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 26 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 30 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

