FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Aston Villa, 20h00 ngày 21/09
Sunderland A.F.C 1
+0.5 0.95
-0.5 0.93
2.5 1.10
u 0.70
3.40
2.00
3.25
+0.25 0.95
-0.25 1.15
1 1.05
u 0.75
4.33
2.75
2.1
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Aston Villa
Ra sân: Chris Rigg
Harvey ElliottRa sân: Lucas Digne
Ian MaatsenRa sân: Emiliano Buendia Stati
Ian Maatsen
0 - 1 Matthew Cash Kiến tạo: Boubacar Kamara
Donyell MalenRa sân: Evann Guessand
Kiến tạo: Granit Xhaka
Ra sân: Chemsdine Talbi
Ra sân: Wilson Isidor
Ra sân: Enzo Le Fee
Jadon SanchoRa sân: Morgan Rogers
Lamare BogardeRa sân: Boubacar Kamara
Ra sân: Noah Sadiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.26 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 27 | Noah Sadiki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 12 | Lucas Digne | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 7 | John McGinn | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 5 | Tyrone Mings | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.43 | |
| 11 | Ollie Watkins | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 2 | Matthew Cash | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 27 | Morgan Rogers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 29 | Evann Guessand | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

