FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Birmingham City, 21h00 ngày 15/04
Sunderland A.F.C 1
-0.5 0.72
+0.5 1.08
2.25 0.81
u 0.89
1.72
4.30
3.30
-0.25 0.72
+0.25 0.80
1 1.02
u 0.68
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Birmingham City
0 - 1 George Hall Kiến tạo: Tahith Chong
Krystian Bielik
Jobe BellinghamRa sân: George Hall
Kiến tạo: Patrick Roberts
Ra sân: Lynden Gooch
Ra sân: Michut Edouard
Maxime Colin
Scott HoganRa sân: Lucas Jutkiewicz
Hannibal MejbriRa sân: Reda Khadra
Kiến tạo: Jack Clarke
Jordan JamesRa sân: Krystian Bielik

Ra sân: Patrick Roberts
Ra sân: Amad Diallo Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Batth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 87 | 89.69% | 0 | 2 | 109 | 6.6 | |
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 7 | 0 | 55 | 6.86 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 60 | 57 | 95% | 1 | 0 | 78 | 7.93 | |
| 11 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 54 | 6.15 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 48 | 7.44 | |
| 28 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 15 | 6.4 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 5 | 101 | 7.47 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 77 | 4.78 | |
| 24 | Daniel Neill | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 75 | 6.85 | ||
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 71 | 8.55 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 7.39 | |
| 25 | Michut Edouard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 44 | 6.36 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 45 | Joseph Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.94 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 8 | 19 | 7.02 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 42 | 6.44 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 45 | 6.46 | |
| 31 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 60 | 7.49 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 40 | 6.61 | |
| 18 | Tahith Chong | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 57 | 7.96 | |
| 17 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 6 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 27 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.23 | |
| 35 | George Hall | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

