FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Blackburn Rovers, 21h00 ngày 21/04
Sunderland A.F.C
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.5 1.00
u 0.70
2.10
3.10
3.25
-0.25 0.84
+0.25 0.65
1 1.02
u 0.68
2.75
4
2.1
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Blackburn Rovers
0 - 1 Tyrhys Dolan Kiến tạo: Cauley Woodrow
Kristi MontgomeryRa sân: Callum Brittain
Ra sân: Salis Abdul Samed
Ra sân: Milan Aleksic
Ra sân: Harrison Jones
Ryan Hedges
Dion SandersonRa sân: Ryan Hedges
Adam ForshawRa sân: Yuki Ohashi
Makhtar GueyeRa sân: Tyrhys Dolan
Ra sân: Thomas Watson
Adam Forshaw
Igor TyjonRa sân: Cauley Woodrow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 3 | 84 | 6.57 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 3 | 75 | 6.57 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 4 | 80 | 6.99 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 20 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 2 | 83 | 6.91 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 18 | 6.88 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 40 | Thomas Watson | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 9 | 0 | 49 | 6.23 | |
| 45 | Joseph Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 3 | 1 | 82 | 6.51 | |
| 50 | Harrison Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 1 | 42 | 6.79 | |
| 30 | Milan Aleksic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 46 | 6.94 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 47 | 7.03 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 45 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 50 | 6.79 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 61 | 7.32 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 3 | 58 | 7.23 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 46 | 6.92 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 50 | 6.89 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.98 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 28 | 6.52 | |
| 31 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 12 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 16 | 40% | 0 | 0 | 45 | 7.07 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 7.29 | |
| 32 | Igor Tyjon | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 51 | Kristi Montgomery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

