FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Brentford, 21h00 ngày 30/08
Sunderland A.F.C
-0 0.84
+0 1.04
2.5 1.05
u 0.73
2.90
2.35
3.00
-0 0.84
+0 0.73
1 1.00
u 0.80
3.45
2.8
2.03
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Brentford
Dango Ouattara Goal cancelled
Kevin Schade
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Ra sân: Eliezer Mayenda
Ra sân: Chemsdine Talbi
Frank Ogochukwu OnyekaRa sân: Jordan Henderson
Rico HenryRa sân: Keane Lewis-Potter
0 - 1 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Kiến tạo: Frank Ogochukwu Onyeka
Rico Henry
Ra sân: Habib Diarra
Kiến tạo: Granit Xhaka
Fabio CarvalhoRa sân: Kevin Schade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 4 | 69 | 7.5 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 4 | 77 | 7.5 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 3 | 60 | 6.5 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 2 | 71 | 7 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 7.6 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 5 | 3 | 53 | 6.4 | |
| 24 | Simon Adingra | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 19 | Habib Diarra | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 27 | Noah Sadiki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Marc Guiu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 3 | Rico Henry | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 60 | 6.5 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 7 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 7 | 24 | 7.9 | |
| 7 | Kevin Schade | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 32 | 5.6 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 19 | Dango Ouattara | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 1 | 29 | 6 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 33 | Michael Kayode | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 61 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

