FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion, 22h00 ngày 14/03
Sunderland A.F.C
+0.25 0.94
-0.25 0.94
1.5 1.38
u 0.40
3.20
2.02
3.30
+0.25 0.94
-0.25 1.08
1 0.90
u 0.90
4.33
2.63
2.2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion
Diego Gómez
0 - 1 Yankuba Minteh
Ra sân: Daniel Ballard
Yankuba Minteh
Maxim de CuyperRa sân: Yankuba Minteh
Ra sân: Brian Brobbey
Ra sân: Chemsdine Talbi
Yasin AyariRa sân: Jack Hinshelwood
Joel VeltmanRa sân: Diego Gómez
Matthew ORileyRa sân: Danny Welbeck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 55 | 82.09% | 6 | 0 | 84 | 6.12 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 2 | 65 | 6.49 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 52 | 6.15 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 23 | 6.26 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 42 | 6.62 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 1 | 67 | 6.08 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 31 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 37 | 5.63 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 48 | 6.61 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 1 | 52 | 6.35 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 5 | 1 | 77 | 7.65 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 4 | 79 | 7.87 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 5 | 62 | 7.98 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 1 | 83 | 7.27 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 48 | 7.52 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 5 | 0 | 36 | 8.22 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 53 | 6.8 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 3 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

