FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Bristol City, 02h45 ngày 11/12
Sunderland A.F.C
-0.5 0.84
+0.5 0.96
2.25 0.82
u 0.88
1.84
3.80
3.30
-0.25 0.84
+0.25 0.67
0.75 0.60
u 1.10
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Bristol City
Ra sân: Thomas Watson
Zak Vyner
Luke McNally
Sam BellRa sân: Yu Hirakawa
George EarthyRa sân: Max Bird
Nahki WellsRa sân: Sinclair Armstrong
0 - 1 Luke McNally
Ra sân: Ajibola Alese
Ra sân: Chris Rigg
Ra sân: Wilson Isidor
Anis Mehmeti
Haydon RobertsRa sân: Anis Mehmeti
Cameron Pring
Kiến tạo: Adil Aouchiche
Jason Knight
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 58 | 5.99 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.05 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 74 | 6.3 | |
| 42 | Ajibola Alese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 2 | 51 | 6.54 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 4 | 2 | 71 | 6.49 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 51 | 6.47 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 38 | 6.29 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 50 | 6.26 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 40 | Thomas Watson | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 4 | 0 | 17 | 5.93 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 33 | 6.85 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 50 | 7.39 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.85 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 47 | 7.37 | |
| 15 | Luke McNally | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 37 | 7.25 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.82 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 3 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 40 | George Earthy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

