FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Burnley, 21h00 ngày 24/08
Sunderland A.F.C 1
+0.25 0.78
-0.25 1.02
2.5 0.85
u 0.83
2.90
2.30
3.50
-0 0.78
+0 0.75
0.5 0.40
u 1.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Burnley
Conrad Egan-Riley
Kiến tạo: Patrick Roberts
Lyle Foster
Zeki AmdouniRa sân: Han-Noah Massengo
Ra sân: Chris Rigg
Shurandy SamboRa sân: Victor Alexander da Silva,Vitinho
Ra sân: Eliezer Mayenda
Jay Rodriguez

Luke McNallyRa sân: Andreas Hountondji
Ra sân: Patrick Roberts
Ra sân: Romaine Mundle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 0 | 62 | 8.1 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 47 | 8 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 89 | 73 | 82.02% | 1 | 0 | 117 | 7.7 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 42 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Shurandy Sambo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 37 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 2 | 2 | 95 | 7.3 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 2 | 104 | 7.2 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 76 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

