FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Coventry City, 02h00 ngày 14/05
Sunderland A.F.C
90phút [0-1], 120phút [1-1]
-0.25 1.04
+0.25 0.76
2.5 0.91
u 0.83
2.26
2.70
3.35
-0 1.04
+0 1.10
1 0.83
u 0.98
2.68
3.3
2.15
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Coventry City
Ben Sheaf
Bobby Thomas
Ben Wilson
Josh EcclesRa sân: Ben Sheaf
0 - 1 Ephron Mason-Clarke Kiến tạo: Milan van Ewijk
Ra sân: Wilson Isidor
Ra sân: Patrick Roberts
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Ephron Mason-Clarke
Jamie AllenRa sân: Josh Eccles
Ra sân: Dennis Cirkin
Kiến tạo: Enzo Le Fee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 52 | 6.64 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 24 | 5.99 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 45 | 6.18 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 5 | 60 | 7.16 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 48 | 6.44 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 47 | 7.06 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 22 | 6.57 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 89 | 79 | 88.76% | 13 | 1 | 114 | 7.32 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 37 | 6.95 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 67 | 6.93 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 10 | 6.55 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 57 | 6.99 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 37 | 8.12 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 78 | 7.34 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 1 | 49 | 7.47 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 6 | 0 | 75 | 7.32 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 7 | 82 | 7.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

