FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Hull City, 23h30 ngày 07/04
Sunderland A.F.C
-0.5 0.94
+0.5 0.86
7.5 1.35
u 0.30
1.94
3.50
3.30
-0 0.94
+0 1.20
4.5 1.45
u 0.20
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Hull City
0 - 1 Ozan Tufan Kiến tạo: Regan Slater
Kiến tạo: Jack Clarke
Kiến tạo: Jack Clarke
2 - 2 Allahyar Sayyadmanesh
Allahyar Sayyadmanesh
Greg DochertyRa sân: Dimitrios Pelkas
Callum ElderRa sân: Lewie Coyle
2 - 3 Regan Slater Kiến tạo: Callum Elder
Ra sân: Joe Gelhardt
Ra sân: Michut Edouard
Kiến tạo: Patrick Roberts
Callum Elder
Ryan James LongmanRa sân: Jean Michael Seri
Malcolm EbioweiRa sân: Allahyar Sayyadmanesh
4 - 4 Ozan Tufan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Batth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 52 | 5.96 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 11 | Lynden Gooch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 7.66 | |
| 28 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.99 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 6.02 | |
| 24 | Daniel Neill | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 53 | 6.82 | ||
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 25 | Michut Edouard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.21 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 28 | 5.76 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 5.76 | |
| 20 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 17 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 41 | 5.98 | |
| 9 | Allahyar Sayyadmanesh | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 7.05 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 16 | 6.55 | |
| 18 | Adama Ardile Traoré | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

