FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Hull City, 19h30 ngày 22/02
Sunderland A.F.C
-1 1.00
+1 0.80
2.75 0.92
u 0.78
1.50
5.50
3.80
-0.25 1.00
+0.25 1.05
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Hull City
0 - 1 Anthony Patterson(OW)
Lincoln Henrique Oliveira dos SantosRa sân: Louie Barry
Eliot Matazo
Ra sân: Enzo Le Fee
Ra sân: Daniel Ballard
Ra sân: Chris Rigg
Gustavo PuertaRa sân: Kyle Joseph
Joao Pedro Geraldino dos Santos GalvaoRa sân: Matty Crooks
John EganRa sân: Charlie Hughes
Ivor Pandur
Regan SlaterRa sân: Eliot Matazo
John Egan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 6.14 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 5.9 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 27 | 5.96 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 27 | 6.29 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 6.22 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 5.58 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 5.96 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 15 | 6.32 | |
| 16 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 30 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 31 | 6.72 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 28 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 36 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 7.04 | |
| 22 | Louie Barry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

