FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Ipswich Town, 22h59 ngày 06/08
Sunderland A.F.C 1
+0.25 0.76
-0.25 1.04
2.5 0.88
u 0.82
2.80
2.26
3.25
-0 0.76
+0 0.80
1 0.88
u 0.82
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Ipswich Town
Wes Burns
0 - 1 Nathan Broadhead Kiến tạo: Leif Davis
0 - 2 George Hirst Kiến tạo: Nathan Broadhead
Vaclav Hladky
Ra sân: Jobe Bellingham
Ra sân: Luis Semedo
Sam Morsy

Marcus Anthony Myers-HarnessRa sân: Nathan Broadhead
Freddie LadapoRa sân: George Hirst
Omari HutchinsonRa sân: Conor Chaplin
Kiến tạo: Dennis Cirkin
Ra sân: Pierre Ekwah
Ra sân: Dennis Cirkin
Greg LeighRa sân: Leif Davis
Dominic BallRa sân: Janoi Donacien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 51 | 7.16 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 41 | 6.41 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 0 | 54 | 6.34 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 39 | 6.09 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 33 | 5.88 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 42 | 6.05 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 38 | 6.61 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.53 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 19 | 6.71 | |
| 44 | Janoi Donacien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 6.95 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

