FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Leeds United, 02h00 ngày 05/10
Sunderland A.F.C
+0.25 0.78
-0.25 1.02
2.5 1.00
u 0.70
2.90
2.22
3.15
+0.25 0.78
-0.25 1.13
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Leeds United
1 - 1 Joel Piroe Kiến tạo: Degnand Wilfried Gnonto
Joe Rodon
1 - 2 Hector Junior Firpo Adames Kiến tạo: Degnand Wilfried Gnonto
Hector Junior Firpo Adames
Ra sân: Chris Rigg
Mateo JosephRa sân: Joel Piroe
Ra sân: Patrick Roberts
Sam ByramRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Jayden Bogle
Isaac SchmidtRa sân: Largie Ramazani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 1 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 5 | 83 | 6.61 | |
| 10 | Patrick Roberts | Forward | 2 | 1 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 49 | 7.29 | |
| 8 | Alan Browne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 78 | 6.87 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.35 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 2 | 53 | 6.21 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Defender | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 3 | 66 | 7.16 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 2 | 51 | 6.76 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 5.58 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 58 | 6.34 | |
| 14 | Romaine Mundle | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 9 | 0 | 49 | 7.02 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 40 | Thomas Watson | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 59 | 6.93 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 0 | 89 | 6.87 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 7.23 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 58 | 6.47 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 52 | 7.27 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 2 | 52 | 6.62 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 1 | 74 | 6.47 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 3 | 41 | 6.97 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 61 | 7.42 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 46 | 8.03 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

