FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Leicester City, 02h45 ngày 06/03
Sunderland A.F.C
+0.5 0.98
-0.5 0.82
2.5 0.80
u 0.90
3.60
1.82
3.50
+0.25 0.98
-0.25 0.90
1 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Leicester City
0 - 1 Jamie Vardy
Ra sân: Luis Semedo
Ra sân: Pierre Ekwah
Mads Hermansen
Wilfred Onyinye NdidiRa sân: Yunus Akgun
Kelechi IheanachoRa sân: Jamie Vardy
Kiernan Dewsbury-Hall
Ra sân: Chris Rigg
Ra sân: Jobe Bellingham
James JustinRa sân: Issahaku Fataw
Wilfred Onyinye Ndidi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 49 | 6.17 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 3 | 44 | 6.91 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 0 | 55 | 6.58 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 23 | Jenson Seelt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.77 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 47 | 5.98 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 4 | 6.03 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.53 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 3 | 55 | 7.03 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 68 | 6.87 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 1 | 69 | 6.74 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 58 | 7.15 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 29 | Yunus Akgun | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 6.63 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 51 | 7.08 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 38 | 7.06 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 3 | 28 | 7.07 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 1 | 63 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

