FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Liverpool, 03h15 ngày 12/02
Sunderland A.F.C
+0.75 1.11
-0.75 0.78
1.5 1.18
u 0.60
3.80
1.74
3.70
+0.25 1.11
-0.25 0.85
1.25 1.10
u 0.70
4.5
2.3
2.3
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Liverpool
0 - 1 Virgil van Dijk Kiến tạo: Mohamed Salah
Joseph GomezRa sân: Wataru Endo
Curtis JonesRa sân: Cody Gakpo
Ra sân: Trai Hume
Ra sân: Nilson David Angulo Ramirez
Ra sân: Omar Federico Alderete Fernandez
Federico ChiesaRa sân: Hugo Ekitike
Ra sân: Habib Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 1 | 20 | 6.82 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 36 | 7.27 | |
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.67 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 4 | 48 | 6.89 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 3 | 30 | 6.82 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 53 | 6.56 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 37 | 6.67 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 45 | 6.33 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

