FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Middlesbrough, 18h30 ngày 07/10
Sunderland A.F.C 1
-0 0.65
+0 1.15
2.75 0.90
u 0.80
2.27
2.58
3.55
-0 0.65
+0 0.97
1 0.67
u 1.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Middlesbrough
Ra sân: Niall Huggins
Isaiah Jones
Josh Coburn

Ra sân: Mason Burstow
0 - 1 Sam Greenwood Kiến tạo: Dael Fry
0 - 2 Matty Crooks Kiến tạo: Isaiah Jones
Ra sân: Abdoullah Ba
Emmanuel Latte LathRa sân: Josh Coburn
Morgan RogersRa sân: Matty Crooks
0 - 3 Isaiah Jones Kiến tạo: Morgan Rogers
Marcus ForssRa sân: Isaiah Jones
Samuel SilveraRa sân: Sam Greenwood
Ra sân: Jack Clarke
Alex BanguraRa sân: Lukas Ahlefeld Engel
0 - 4 Marcus Forss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 10 | Patrick Roberts | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 20 | Jack Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 5 | Daniel Ballard | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.74 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 36 | 6.71 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 32 | 5.29 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 2 | Niall Huggins | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 23 | Jenson Seelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.41 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 2 | Thomas Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 28 | 6.94 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 32 | 6.28 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 29 | Sam Greenwood | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

