FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Middlesbrough, 18h30 ngày 21/09
Sunderland A.F.C
-0.25 1.13
+0.25 0.67
2.5 0.83
u 0.87
2.35
2.55
3.41
-0 1.13
+0 0.98
1 0.82
u 0.88
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Middlesbrough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Middlesbrough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Middlesbrough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Middlesbrough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Middlesbrough
Emmanuel Latte Lath
Ben DoakRa sân: Isaiah Jones
Micah HamiltonRa sân: Finn Azaz
Delano BurgzorgRa sân: Emmanuel Latte Lath
Ra sân: Patrick Roberts
Ben Doak
Ra sân: Chris Rigg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 10 | Patrick Roberts | Forward | 3 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 50 | 6.96 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 36 | 6.71 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 3 | 53 | 6.98 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 41 | 7.08 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 53 | 7.44 | |
| 14 | Romaine Mundle | Forward | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 51 | 7.29 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.51 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 7.53 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 1 | 77 | 6.49 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 3 | 2 | 83 | 6.44 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 3 | 68 | 6.62 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.76 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 51 | 6.32 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 1 | 1 | 89 | 6.8 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 87 | 6.32 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 17 | Micah Hamilton | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

