FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Millwall, 21h00 ngày 20/04
Sunderland A.F.C
-0.25 0.90
+0.25 0.98
2.25 0.86
u 0.84
2.18
3.11
3.00
-0.25 0.90
+0.25 0.65
1 1.08
u 0.62
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Millwall
Michael Obafemi
Ra sân: Bradley Dack
Ra sân: Timothee Pembele
Ra sân: Chris Rigg
Tom BradshawRa sân: Michael Obafemi
Duncan WatmoreRa sân: George Honeyman
0 - 1 Duncan Watmore Kiến tạo: Ryan James Longman
Ra sân: Callum Styles
Ra sân: Ajibola Alese
Brooke Norton-CuffyRa sân: Ryan James Longman
Zian Flemming
Shaun HutchinsonRa sân: Casper De Norre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Corry Evans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 46 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 106 | 91 | 85.85% | 1 | 6 | 117 | 6.86 | |
| 28 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 48 | 5.89 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 0 | 1 | 90 | 6.18 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 11 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 1 | 75 | 6.49 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 53 | 6.26 | |
| 6 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 5.99 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 41 | 6.1 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 58 | 6.23 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.46 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 41 | 6.91 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 3 | 53 | 7.26 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.84 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 43 | 6.86 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.99 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 43 | 7.39 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 43 | 7.19 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 33 | 7.57 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

