FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Millwall, 22h00 ngày 29/03
Sunderland A.F.C
-0.75 0.92
+0.75 0.96
2.25 0.90
u 0.80
1.65
4.22
3.60
-0.25 0.92
+0.25 0.93
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Millwall
Kiến tạo: Patrick Roberts
Aidomo Emakhu
Aaron Anthony Connolly
Mihailo IvanovicRa sân: Aidomo Emakhu
Casper De Norre
George SavilleRa sân: Casper De Norre
Macaulay LangstaffRa sân: Luke James Cundle
Ryan LeonardRa sân: Tristan Crama
Ra sân: Romaine Mundle
Ra sân: Wilson Isidor
Zak SturgeRa sân: Aaron Anthony Connolly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 0 | 61 | 8.24 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 61 | 7.13 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 56 | 6.94 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 2 | 27 | 6.29 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 2 | 57 | 7.51 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 50 | 7.11 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 1 | 39 | 7.05 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 56 | 7.47 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 40 | 6.88 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 50 | 8.13 | |
| 40 | Thomas Watson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.91 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 1 | 2 | 99 | 8.36 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 67 | 6.57 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 9 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 48 | 6.38 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 59 | 6.35 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 63 | 6.22 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.24 | |
| 21 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 6.43 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 26 | 6.25 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 52 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 3 | 52 | 6.71 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 58 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

