FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Preston North End, 19h30 ngày 01/01
Sunderland A.F.C
-0.75 0.86
+0.75 1.04
2.5 0.91
u 0.80
1.64
4.30
3.70
-0 0.86
+0 1.15
1.5 1.45
u 0.20
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Preston North End
Kiến tạo: Pierre Ekwah
Liam Lindsay
Kiến tạo: Jack Clarke
Milutin OsmajicRa sân: Ched Evans
William KeaneRa sân: Alistair Mccann
Ra sân: Ajibola Alese
Ra sân: Nazariy Rusyn
Emil Ris JakobsenRa sân: Mads Frokjaer
Ra sân: Jobe Bellingham
Ra sân: Alex Pritchard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 29 | 7.36 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 41 | 7.18 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.95 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.84 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 46 | 7.21 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 5.99 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 35 | 6.33 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 16 | 6.01 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 13 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 19 | 5.82 | |
| 23 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

