FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Preston North End, 02h45 ngày 12/03
Sunderland A.F.C
-1 1.07
+1 0.80
2.25 0.80
u 0.90
1.50
5.40
3.80
-0.25 1.07
+0.25 1.04
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Preston North End
Lewis Gibson
Kaine Hayden
Ra sân: Thomas Watson
Ra sân: Eliezer Mayenda
William KeaneRa sân: Sam Greenwood
0 - 1 Emil Ris Jakobsen Kiến tạo: Stefan Teitur Thordarson
Benjamin WhitemanRa sân: Stefan Teitur Thordarson
Mads FrokjaerRa sân: Kaine Hayden
Liam LindsayRa sân: Jayden Meghoma
Patrick BauerRa sân: Brad Potts
Freddie Woodman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 50 | 6.34 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 42 | 6.22 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 2 | 18 | 6.14 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 26 | 63.41% | 2 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 5.97 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 40 | Thomas Watson | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.2 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 16 | Andrew Hughes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 67 | 6.84 | |
| 44 | Brad Potts | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 45 | 6.91 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 37 | 7.28 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 2 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 7.01 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 29 | 7.33 | |
| 22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 52 | 7.53 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 79 | 7.25 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 5 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 3 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 40 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

