FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR), 22h00 ngày 16/03
Sunderland A.F.C
-0 1.00
+0 0.80
2.25 0.86
u 0.84
2.55
2.48
3.21
-0 1.00
+0 0.85
1 1.05
u 0.65
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR)
Jimmy Dunne
Ra sân: Luis Semedo
Ra sân: Abdoullah Ba
Joseph HodgeRa sân: Ilias Chair
Sinclair ArmstrongRa sân: Lyndon Dykes
Ra sân: Romaine Mundle
Paul SmythRa sân: Lucas Qvistorff Andersen
Sam FieldRa sân: Isaac Hayden
Chris Willock
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 2 | 1 | 70 | 6.92 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 73 | 6.47 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 7 | 0 | 64 | 6.86 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 5 | 1 | 86 | 6.43 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 36 | 7.77 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 75 | 55 | 73.33% | 0 | 0 | 85 | 7.01 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.02 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 4 | Jack Colback | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 61 | 6.77 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 3 | 62 | 7.3 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 10 | 0 | 56 | 7.18 | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 54 | 7.27 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 2 | 1 | 72 | 6.79 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 63 | 7.15 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 1 | 57 | 6.69 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 2 | 20 | 6.15 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 3 | 6 | 79 | 7.63 | |
| 16 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

