FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Sheffield United, 03h00 ngày 16/03
Sunderland A.F.C
+0.25 0.86
-0.25 0.94
2.25 0.85
u 0.85
2.92
2.23
3.12
-0 0.86
+0 0.57
1 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Sheffield United
Jack Robinson
Max Josef Lowe
Kiến tạo: Abdoullah Ba
Thomas Glyn Doyle
1 - 1 James Mcatee Kiến tạo: George Baldock
Anel Ahmedhodzic
1 - 2 Thomas Glyn Doyle
Oliver McBurnieRa sân: Daniel Jebbison
Ra sân: Abdoullah Ba
Ra sân: Michut Edouard
Ra sân: Joe Gelhardt
Jayden BogleRa sân: George Baldock
Oliver NorwoodRa sân: Thomas Glyn Doyle
John FleckRa sân: James Mcatee
Ra sân: Luke ONien
Billy SharpRa sân: Iliman Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 20 | 6.33 | |
| 13 | Luke ONien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 28 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 32 | 6.66 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.43 | |
| 24 | Daniel Neill | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | ||
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 25 | Michut Edouard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 21 | 7.06 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 5 | 41 | 6.43 | |
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 13 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 3 | 23 | 6.16 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 5.93 | |
| 22 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 33 | 7.84 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 36 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 3 | 15 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

