FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday, 18h30 ngày 04/05
Sunderland A.F.C
-0.25 1.03
+0.25 0.87
2.5 0.93
u 0.77
2.20
2.85
3.25
-0 1.03
+0 1.10
1 0.92
u 0.78
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday
0 - 1 Liam Palmer Kiến tạo: Barry Bannan
0 - 2 Josh Windass
Ra sân: Patrick Roberts
Ra sân: Callum Styles
Callum PatersonRa sân: Josh Windass
Bambo DiabyRa sân: Pol Valentin
Ra sân: Pierre Ekwah
Djeidi GassamaRa sân: Anthony Musaba
Michael SmithRa sân: Ike Ugbo
Liam Palmer
Ra sân: Ajibola Alese
Ra sân: Jack Clarke
Michael IhiekweRa sân: Liam Palmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Corry Evans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 75 | 91.46% | 0 | 0 | 97 | 6.33 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 28 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 38 | 6.25 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 36 | 27 | 75% | 4 | 0 | 58 | 7.17 | |
| 30 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 5.59 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 74 | 6.58 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 44 | 6.42 | |
| 42 | Ajibola Alese | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 3 | 71 | 6.54 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 71 | 6.24 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 53 | 6.65 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 53 | 6.05 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.51 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 50 | 7.69 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.12 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 7.84 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 4 | 0 | 58 | 6.61 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 7.13 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 6.69 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 29 | 7.09 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 54 | 6.95 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

