FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Stoke City, 22h00 ngày 27/01
Sunderland A.F.C
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.5 0.95
u 0.75
1.94
3.42
3.30
-0.25 0.94
+0.25 0.75
1 0.93
u 0.77
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Stoke City
Ben Wilmot
Luke James Cundle
Jordan Thompson
Kiến tạo: Abdoullah Ba
Kiến tạo: Jack Clarke
Nathan LoweRa sân: Sead Haksabanovic
Andre VidigalRa sân: Luke James Cundle
Ryan MmaeeRa sân: Tyrese Campbell
Kiến tạo: Abdoullah Ba
Lewis BakerRa sân: Mehdi Leris
3 - 1 Jenson Seelt(OW)
Ra sân: Mason Burstow
Ra sân: Jobe Bellingham
Daniel JohnsonRa sân: Lynden Gooch
Ra sân: Abdoullah Ba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 47 | 7.33 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 8 | 1 | 61 | 8.84 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 51 | 6.46 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 58 | 7.08 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 57 | 7.16 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 2 | 41 | 6.66 | |
| 23 | Jenson Seelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 3 | 68 | 6.56 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 38 | 8.75 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 20 | 7.25 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 44 | 6.22 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 53 | 7.54 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 20 | Sead Haksabanovic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 43 | 6.22 | |
| 1 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 39 | 6.16 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 2 | Lynden Gooch | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 4 | 0 | 70 | 5.93 | |
| 15 | Jordan Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 4 | 0 | 78 | 5.8 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 0 | 73 | 5.97 | |
| 27 | Mehdi Leris | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 2 | 83 | 6.13 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.41 | |
| 6 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 62 | 7.27 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 39 | 5.86 | |
| 22 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 35 | Nathan Lowe | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

