FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Stoke City, 19h30 ngày 07/12
Sunderland A.F.C
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.75 1.00
u 0.70
1.65
4.25
3.70
-0.25 0.90
+0.25 0.95
1 0.90
u 0.80
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Stoke City
0 - 1 Louie Koumas
Kiến tạo: Jobe Bellingham
Andre VidigalRa sân: Million Manhoef
Ra sân: Chris Rigg
Ra sân: Ajibola Alese
Ben WilmotRa sân: Bae Jun Ho
Kiến tạo: Patrick Roberts
Ra sân: Wilson Isidor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 34 | 6.12 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.52 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 23 | 6.34 | |
| 42 | Ajibola Alese | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 36 | 6.59 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 40 | Thomas Watson | Forward | 2 | 2 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 31 | 7.84 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Rose | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.46 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 28 | 7.05 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.28 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 11 | Louie Koumas | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

