FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Tottenham Hotspur, 20h00 ngày 12/04
Sunderland A.F.C
-0 0.94
+0 0.85
2.5 0.94
u 0.85
2.63
2.55
3.30
-0 0.94
+0 0.93
1 0.99
u 0.91
3.35
3.2
2.14
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Tottenham Hotspur
Randal Kolo Muani Penalty cancelled
Cristian Gabriel Romero
Pedro Porro
Micky van de Ven
Kiến tạo: Habib Diarra
Joao PalhinhaRa sân: Archie Gray
Pape Matar SarrRa sân: Lucas Bergvall
Mathys TelRa sân: Richarlison de Andrade
Kevin DansoRa sân: Cristian Gabriel Romero
Ra sân: Nordi Mukiele
Ra sân: Chris Rigg
Xavi Quentin Shay SimonsRa sân: Conor Gallagher
Ra sân: Brian Brobbey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.46 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.78 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.03 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 9 | 7.04 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.21 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

