FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Watford, 01h45 ngày 05/10
Sunderland A.F.C
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.75 0.90
u 0.80
2.00
3.30
3.25
-0.25 1.00
+0.25 0.64
1 0.84
u 0.86
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Watford
Jeremy Ngakia
Kiến tạo: Daniel Neill
Ryan AndrewsRa sân: Jeremy Ngakia
Yaser AsprillaRa sân: Thomas Ince
Ayotomiwa Dele Bashiru
Kiến tạo: Jobe Bellingham
Ismael KoneRa sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Rhys HealeyRa sân: Giorgi Chakvetadze
Ra sân: Patrick Roberts
Daniel Bachmann
Imran Louza
Mileta RajovicRa sân: Imran Louza
Ryan Porteous
Ryan Andrews
Ra sân: Mason Burstow
Ra sân: Jobe Bellingham
Ra sân: Jack Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 66 | 6.68 | |
| 10 | Patrick Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 20 | Jack Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 5 | Daniel Ballard | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 6.81 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 39 | 6.79 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 36 | 6.72 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.05 | |
| 2 | Niall Huggins | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 37 | 7.76 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 18 | 6.44 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.33 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.9 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 5 | Ryan Porteous | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 46 | 5.74 | |
| 6 | Jamal Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 32 | 5.95 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

