FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs West Brom, 03h00 ngày 27/11
Sunderland A.F.C
-0.25 0.91
+0.25 0.99
2.25 0.93
u 0.77
2.12
3.10
3.15
-0 0.91
+0 1.08
0.75 0.67
u 1.03
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs West Brom
Lewis DobbinRa sân: Michael Johnston
Uros RacicRa sân: Kyle Bartley
Ra sân: Luke ONien
Ra sân: Thomas Watson
John SwiftRa sân: Josh Maja
Devante Dewar ColeRa sân: Karlan Ahearne-Grant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 47 | 6.53 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 6 | 2 | 57 | 6.38 | |
| 26 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 60 | 6.58 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 43 | 6.84 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 46 | 6.67 | |
| 4 | Daniel Neill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 43 | 6.77 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 40 | Thomas Watson | Forward | 3 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 44 | 6.43 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 6.84 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 3 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 40 | 7.23 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 20 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 56 | 7.07 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.73 | |
| 19 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

