FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Wolves, 21h00 ngày 18/10
Sunderland A.F.C
-0.25 1.11
+0.25 0.78
2.5 1.38
u 0.55
2.35
2.92
2.97
-0 1.11
+0 1.03
0.75 0.73
u 1.08
3.2
3.75
2
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sunderland A.F.C vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sunderland A.F.C vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sunderland A.F.C vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sunderland A.F.C vs Wolves
Kiến tạo: Trai Hume
Ra sân: Bertrand Traore
Ki-Jana HoeverRa sân: Matt Doherty
Ra sân: Wilson Isidor
Fernando LópezRa sân: Joao Victor Gomes da Silva
Ra sân: Chris Rigg
Jackson TchatchouaRa sân: Jhon Arias
Tolu ArokodareRa sân: Rodrigo Martins Gomes
Ra sân: Noah Sadiki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sunderland A.F.C VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sunderland A.F.C vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 2 | 3 | 69 | 7 | |
| 25 | Bertrand Traore | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Defender | 2 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 10 | 73 | 9.14 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 39 | 7.09 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 18 | Wilson Isidor | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.24 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 51 | 7.18 | |
| 5 | Daniel Ballard | Defender | 1 | 1 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 7 | 61 | 8.07 | |
| 32 | Trai Hume | Defender | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 3 | 50 | 7.87 | |
| 4 | Daniel Neill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 27 | Noah Sadiki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 47 | 7.24 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 11 | Chris Rigg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.1 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 44 | 5.79 | |
| 2 | Matt Doherty | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 5 | 56 | 6.85 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Defender | 2 | 1 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 3 | 9 | 109 | 6.69 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 5 | 2 | 31 | 6.83 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 5 | 73 | 6.82 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 5.92 | |
| 10 | Jhon Arias | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 3 | 53 | 6.99 | |
| 26 | Ki-Jana Hoever | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 63 | 6.09 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.02 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 38 | 6.14 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 1 | 59 | 6.85 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 13 | 6.11 | |
| 3 | Hugo Bueno | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 9 | 2 | 71 | 6.97 | |
| 28 | Fernando López | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

