FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Super Nova vs Metta/LU Riga, 00h00 ngày 28/06

Vòng 20
00:00 ngày 28/06/2025
Super Nova
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Metta/LU Riga
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 14
2-0
6.6 36
2-1
7.2 11
3-1
12 25
3-2
29 26
4-2
60 200
4-3
200 200
0-0
10.5
1-1
7.1
2-2
19.5
3-3
105
4-4
200
AOS
19.5

VĐQG Latvia » 22

KQBD Super Nova vs Metta/LU Riga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Super Nova vs Metta/LU Riga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Super Nova vs Metta/LU Riga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Latvia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Super Nova vs Metta/LU Riga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Super Nova vs Metta/LU Riga

Super Nova Super Nova
Phút
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
13'
match yellow.png Lauan
Ryuga Nakamura
Ra sân: Dmytro Sula
match change
33'
Kristers Cudars 1 - 0 match goal
56'
62'
match change Emils Evelons
Ra sân: Sadiq Saleh
62'
match change Rudolfs Klavinskis
Ra sân: Markuss Ivulans
68'
match goal 1 - 1 Emils Evelons
Hamidou Kante
Ra sân: Rudolfs Zengis
match change
69'
Ruslans Deruzinskis
Ra sân: Ralfs Sitjakovs
match change
69'
73'
match change Mahamud Karimu
Ra sân: Saymah Kamara
79'
match change Mohamed Kamara
Ra sân: Ivo Minkevics
79'
match change Kristofers Rekis
Ra sân: Kristaps Grabovskis
Kristers Oto Augusts match yellow.png
87'
Vladimirs Stepanovs
Ra sân: Agris Glaudans
match change
88'
Kristaps Klavins
Ra sân: Milans Tihonovics
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Super Nova VS Metta/LU Riga

Super Nova Super Nova
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
9
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
19
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Sút ra ngoài
 
9
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
124
 
Pha tấn công
 
88
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Andris Deklavs
92
Ruslans Deruzinskis
40
Mouhamed Dione
18
Hamidou Kante
50
Kristaps Klavins
14
Ryuga Nakamura
22
Kristers Skadmanis
88
Vladimirs Stepanovs
90
Davis Viljams Veisbuks
Super Nova Super Nova 5-3-2
5-4-1 Metta/LU Riga Metta/LU Riga
91
Orols
21
Zengis
2
Augusts
25
Oss
6
Vikrigue...
95
Tihonovi...
24
Sitjakov...
19
Cudars
97
Minins
27
Glaudans
17
Sula
1
Sorokins
2
Scremin
4
Vilnis
17
Kangars
5
Minkevic...
3
Lauan
7
Grabovsk...
15
Cinajevs
30
Kamara
11
Ivulans
9
Saleh

Substitutes

29
Abdul Bangura
27
Kevins Cesnieks
18
Emils Evelons
8
Mohamed Kamara
23
Mahamud Karimu
10
Rudolfs Klavinskis
24
Nikita Parfjonovs
21
Kristofers Rekis
14
Gundars Smilskalns
Đội hình dự bị
Super Nova Super Nova
Andris Deklavs 4
Ruslans Deruzinskis 92
Mouhamed Dione 40
Hamidou Kante 18
Kristaps Klavins 50
Ryuga Nakamura 14
Kristers Skadmanis 22
Vladimirs Stepanovs 88
Davis Viljams Veisbuks 90
Super Nova Metta/LU Riga
29 Abdul Bangura
27 Kevins Cesnieks
18 Emils Evelons
8 Mohamed Kamara
23 Mahamud Karimu
10 Rudolfs Klavinskis
24 Nikita Parfjonovs
21 Kristofers Rekis
14 Gundars Smilskalns

Dữ liệu đội bóng:Super Nova vs Metta/LU Riga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.67
2.67 Bàn thua 0.67
4.33 Phạt góc 7.67
1.67 Thẻ vàng 1
3.67 Sút trúng cầu môn 8.67
47.67% Kiểm soát bóng 67.67%
14 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 4.2
1.7 Bàn thua 0.7
3.6 Phạt góc 9.3
1.9 Thẻ vàng 0.9
3.7 Sút trúng cầu môn 13.4
45.2% Kiểm soát bóng 65%
13.3 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Super Nova (25trận)
Chủ Khách
Metta/LU Riga (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
8
0
HT-H/FT-T
0
3
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
4
1
0
HT-B/FT-B
3
3
1
7