FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Elversberg vs Hannover 96, 19h00 ngày 20/01
SV Elversberg
-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.75 0.90
u 0.80
1.96
3.40
3.30
-0 1.01
+0 1.10
1 0.66
u 1.04
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Elversberg vs Hannover 96 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Elversberg vs Hannover 96, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Elversberg vs Hannover 96, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Elversberg vs Hannover 96 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Hannover 96
0 - 1 Nicolo Tresoldi Kiến tạo: Derrick Kohn
Kiến tạo: Luca Pascal Schnellbacher
Kiến tạo: Robin Fellhauer
Havard NielsenRa sân: Kolja Oudenne
Cedric TeuchertRa sân: Andreas Voglsammer
2 - 2 Nicolo Tresoldi Kiến tạo: Havard Nielsen
Ra sân: Paul Wanner
Bright Akwo Arrey-MbiRa sân: Derrick Kohn
Ra sân: Paul Stock
Louis SchaubRa sân: Enzo Leopold
Muhammed DamarRa sân: Sebastian Ernst
Ra sân: Jannik Rochelt
Ra sân: Luca Pascal Schnellbacher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 33 | 6.58 | |
| 5 | Frederik Jakel | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 6.22 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 39 | 5.96 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 7.26 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.48 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 1 | 54 | 6.78 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 19 | 6.53 | |
| 10 | Sebastian Ernst | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 21 | Sei Muroya | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 60 | 6.85 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 6.64 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 3 | 54 | 7.83 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 30 | 6.63 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 27 | 7.34 | |
| 34 | Yannik Luhrs | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 1 | 46 | 6.73 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

