FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Elversberg vs Heidenheimer, 01h30 ngày 27/05
SV Elversberg
-0.5 1.10
+0.5 0.76
2.5 0.67
u 1.15
2.10
2.85
3.50
-0.25 1.10
+0.25 0.73
1.25 1.05
u 0.75
2.6
3.75
2.38
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Elversberg vs Heidenheimer hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Elversberg vs Heidenheimer, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Elversberg vs Heidenheimer, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Elversberg vs Heidenheimer hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Heidenheimer
0 - 1 Mathias Honsak Kiến tạo: Leo Scienza
Ra sân: Semih Sahin
Budu ZivzivadzeRa sân: Marvin Pieringer
Kiến tạo: Tom Zimmerschied
Omar Traore
Luca Kerber
Paul WannerRa sân: Mathias Honsak
Niklas DorschRa sân: Luca Kerber
Paul Wanner
Ra sân: Tom Zimmerschied
Jonas FohrenbachRa sân: Frans Kratzig
Benedikt GimberRa sân: Leo Scienza
Ra sân: Muhammed Damar
Ra sân: Lukas Petkov
1 - 2 Leo Scienza Kiến tạo: Paul Wanner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 2 | 0 | 104 | 6.9 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 0 | 67 | 6.5 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 62 | 6.8 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 46 | 6 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 73 | 84.88% | 0 | 1 | 97 | 6.7 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 4 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 48 | 7.2 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 71 | 7.2 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 4 | 35 | 7.3 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 27 | 7.4 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 12 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 50 | 8.6 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 51 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

