FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Elversberg vs Kaiserslautern, 23h30 ngày 22/08
SV Elversberg
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.5 0.75
u 0.95
2.02
3.20
3.30
-0.25 1.02
+0.25 0.68
1 0.75
u 1.05
2.75
3.75
2.25
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Elversberg vs Kaiserslautern hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Elversberg vs Kaiserslautern, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Elversberg vs Kaiserslautern, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Elversberg vs Kaiserslautern hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Kaiserslautern
Faride AlidouRa sân: Simon Asta
Kiến tạo: Bambase Conte
Fabian Kunze
Ra sân: Luca Pascal Schnellbacher
Richmond TachieRa sân: Mahir Madatov
Dickson AbiamaRa sân: Marlon Ritter
Tobias RaschlRa sân: Semih Sahin
Faride Alidou Penalty awarded
1 - 1 Richmond Tachie
Ra sân: Lasse Gunther
Ra sân: Lukas Petkov
Jan ElvediRa sân: Naatan Skytta
Ra sân: Lukasz Poreba
Ra sân: Amara Conde
Faride Alidou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Amara Conde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Lasse Gunther | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 25 | Lukas Petkov | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 10 | Bambase Conte | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 43 | Felix Keidel | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 7.2 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 19 | 7 | |
| 10 | Mahir Madatov | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Naatan Skytta | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Fabian Kunze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 48 | Faride Alidou | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Ji-soo Kim | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Semih Sahin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 31 | Luca Sirch | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 22 | Mika Haas | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

