FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Elversberg vs Nurnberg, 18h00 ngày 02/08
SV Elversberg
-0.5 0.97
+0.5 0.85
3 0.80
u 0.90
1.92
3.00
3.85
-0.25 0.97
+0.25 0.66
1.25 0.85
u 0.85
2.48
3.25
2.27
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Elversberg vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Elversberg vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Elversberg vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Elversberg vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Nurnberg
Danilo Soares
Mickael Biron
Tom BaackRa sân: Danilo Soares
Ra sân: Luca Pascal Schnellbacher
Semir TelalovicRa sân: Mickael Biron
Ra sân: Lasse Gunther
Ra sân: Tom Zimmerschied
Ra sân: Amara Conde
Noah Le BretRa sân: Artem Stepanov
Fabio Gruber
Ra sân: Lukas Petkov
Kiến tạo: Felix Keidel
Rafael Lubach Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 1 | 0 | 72 | 7.6 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 3 | 74 | 7.3 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 85 | 9 | |
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 11 | Jason Ceka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 10 | Bambase Conte | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 43 | Felix Keidel | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 66 | 8.3 | |
| 14 | Jarzinho Malanga | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 22 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.3 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 3 | Danilo Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 5 | Tom Baack | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 7 | Mickael Biron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 32 | Tim Janisch | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 59 | 7.3 | |
| 18 | Rafael Lubach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 4 | 1 | 63 | 7.9 | |
| 4 | Fabio Gruber | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 4 | 61 | 7.2 | |
| 11 | Artem Stepanov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 37 | Noah Le Bret | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

