FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Elversberg vs Preuben Munster, 19h00 ngày 15/03
SV Elversberg
-0.75 0.88
+0.75 0.98
2.75 0.80
u 0.90
1.60
4.55
3.75
-0.25 0.88
+0.25 1.00
1 0.78
u 0.92
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Elversberg vs Preuben Munster hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Elversberg vs Preuben Munster, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Elversberg vs Preuben Munster, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Elversberg vs Preuben Munster hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs Preuben Munster
Mikkel Kirkeskov
Dominik Schad
Charalampos MakridisRa sân: Joshua Mees
Malik BatmazRa sân: Florian Pickel
Ra sân: Semih Sahin
Ra sân: Lukas Petkov
0 - 1 Simon Scherder Kiến tạo: Niko Koulis
Ra sân: Tom Zimmerschied
Yassine BouchamaRa sân: Marc Lorenz
Rico PreissingerRa sân: Holmbert Aron Fridjonsson
Ra sân: Elias Baum
Yassine Bouchama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS Preuben Munster
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs Preuben Munster
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 35 | 6.47 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 48 | 6.82 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 6.61 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 27 | 6.21 |
Preuben Munster
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Florian Pickel | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.71 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.01 | |
| 15 | Simon Scherder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 4 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 22 | Dominik Schad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 27 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

