FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Elversberg vs SC Paderborn 07, 19h00 ngày 30/11
SV Elversberg
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.75 0.80
u 0.90
2.22
2.63
3.55
-0 1.00
+0 0.98
1.25 0.92
u 0.78
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Elversberg vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Elversberg vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Elversberg vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Elversberg vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs SC Paderborn 07
Kiến tạo: Maurice Neubauer
Laurin Curda
1 - 1 Laurin Curda Kiến tạo: Raphael Obermair
Tjark SchellerRa sân: Laurin Curda
Ra sân: Carlo Sickinger
1 - 2 Koen Kostons Kiến tạo: Filip Bilbija
Luis EngelnsRa sân: Koen Kostons
Ra sân: Tom Zimmerschied
Ra sân: Frederik Schmahl
Sebastian KlaasRa sân: Mika Baur
1 - 3 Calvin Brackelmann
Ra sân: Muhammed Damar
Ra sân: Lukas Petkov
Felix PlatteRa sân: Ilyas Ansah
Adrian Bravo-SanchezRa sân: Filip Bilbija
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 25 | 6.35 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 41 | 6.36 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 25 | Lukas Petkov | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 7.09 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 2 | 30 | 6.25 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 5.99 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Markus Schubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 23 | Raphael Obermair | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 9 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 59 | 7.48 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.23 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 52 | 6.05 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

