FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Elversberg vs St. Pauli, 00h30 ngày 04/11
SV Elversberg
+0.25 0.86
-0.25 0.94
2.75 0.78
u 0.92
2.75
2.14
3.55
+0.25 0.86
-0.25 1.05
1.25 0.96
u 0.74
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Elversberg vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Elversberg vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Elversberg vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Elversberg vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Elversberg vs St. Pauli
0 - 1 Johannes Eggestein Kiến tạo: Marcel Hartel
0 - 2 Marcel Hartel Kiến tạo: Oladapo Afolayan
Jackson Irvine
Ra sân: Paul Wanner
Ra sân: Paul Stock
Ra sân: Luca Pascal Schnellbacher
Elias SaadRa sân: Conor Metcalfe
Ra sân: Jannik Rochelt
Simon ZollerRa sân: Johannes Eggestein
Etienne AmenyidoRa sân: Oladapo Afolayan
Carlo BoukhalfaRa sân: Marcel Hartel
Lars RitzkaRa sân: Manolis Saliakas
Ra sân: Semih Sahin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Elversberg VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Elversberg vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Elversberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 13 | 5.96 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 35 | 5.96 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 46 | 6.1 | |
| 5 | Frederik Jakel | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 43 | 5.66 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 5.92 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.66 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 24 | 5.72 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 24 | 6.34 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 68 | 6.79 | |
| 7 | Jackson Irvine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 25 | 6.61 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 21 | 8.22 | |
| 5 | Hauke Wahl | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 48 | 7.07 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 10 | Marcel Hartel | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 22 | 7.9 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 35 | 6.83 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 30 | 6.97 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 23 | Philipp Treu | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

