Kết quả bóng đá trận SV Rothenthurn vs Thal Assling, 20h30 ngày 22/08

Vòng
20:30 ngày 22/08/2026
SV Rothenthurn
? - ? (0 - 0)
Thal Assling
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 4 Áo

KQBD SV Rothenthurn vs Thal Assling hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Rothenthurn vs Thal Assling, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số SV Rothenthurn vs Thal Assling, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 4 Áo 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Rothenthurn vs Thal Assling hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả SV Rothenthurn vs Thal Assling

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật SV Rothenthurn VS Thal Assling

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:SV Rothenthurn vs Thal Assling

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2.33 Bàn thua 3
2.33 Sút trúng cầu môn 7
4.67 Phạt góc 4.67
3.67 Thẻ vàng 1.67
10.33% Kiểm soát bóng 26.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.8
2.2 Bàn thua 1.3
3.7 Sút trúng cầu môn 3.3
3.7 Phạt góc 2.6
2.3 Thẻ vàng 1.1
18.8% Kiểm soát bóng 12%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SV Rothenthurn (1trận)
Chủ Khách
Thal Assling (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0