FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Sandhausen vs St. Pauli, 19h30 ngày 19/03
SV Sandhausen 1
+0.5 0.87
-0.5 0.93
2.5 0.91
u 0.79
3.50
1.93
3.25
+0.25 0.87
-0.25 1.01
1 0.89
u 0.81
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Sandhausen vs St. Pauli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Sandhausen vs St. Pauli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Sandhausen vs St. Pauli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Sandhausen vs St. Pauli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Sandhausen vs St. Pauli
0 - 1 Manolis Saliakas Kiến tạo: Lukas Daschner
0 - 2 Lukas Daschner
0 - 3 Oladapo Afolayan Kiến tạo: Conor Metcalfe
Ra sân: Erik Zenga
0 - 4 Jackson Irvine Kiến tạo: Leart Paqarada
Ra sân: Hamadi Al Ghaddioui
Ra sân: Christian Kinsombi
Johannes EggesteinRa sân: Conor Metcalfe
Ra sân: Ahmed Kutucu
Maurides Roque JuniorRa sân: Lukas Daschner
Betim FazlijiRa sân: Oladapo Afolayan
Ra sân: Matej Pulkrab
Adam DzwigalaRa sân: Manolis Saliakas
Lars RitzkaRa sân: Leart Paqarada
0 - 5 Jackson Irvine
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Sandhausen VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Sandhausen vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Sandhausen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Alexander Esswein | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 18 | Dennis Diekmeier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 5.66 | |
| 15 | Immanuel Hohn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 5.77 | |
| 17 | Erik Zenga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.53 | |
| 14 | Hamadi Al Ghaddioui | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 5.84 | |
| 1 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.1 | |
| 10 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.01 | |
| 5 | Marcel Mehlem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 36 | Chima Chima Okoroji | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 3 | 0 | 32 | 5.89 | |
| 23 | Ahmed Kutucu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 8 | Christian Kinsombi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.94 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 35 | 6.71 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.77 | |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 40 | 7.59 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 7.51 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 7.98 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 7.13 | |
| 18 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

