FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Wehen Wiesbaden vs Eintracht Braunschweig, 00h30 ngày 09/12
SV Wehen Wiesbaden
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.75 0.89
u 0.81
2.16
3.00
3.20
-0.25 0.98
+0.25 0.60
1 0.70
u 1.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Wehen Wiesbaden vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Wehen Wiesbaden vs Eintracht Braunschweig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Wehen Wiesbaden vs Eintracht Braunschweig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Wehen Wiesbaden vs Eintracht Braunschweig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Wehen Wiesbaden vs Eintracht Braunschweig
Kiến tạo: Robin Heusser
Thorir HelgasonRa sân: Maurice Multhaup
Florian KrugerRa sân: Johan Gomez
Rayan PhilippeRa sân: Jannis Nikolaou
1 - 1 Fabio Kaufmann Kiến tạo: Rayan Philippe
Fabio Kaufmann
1 - 2 Rayan Philippe Kiến tạo: Fabio Kaufmann
Ra sân: Robin Heusser
Ra sân: John Iredale
1 - 3 Fabio Kaufmann Kiến tạo: Robert Ivanov
Ra sân: Nico Rieble
Ra sân: Lee Hyun-ju
Ra sân: Florian Carstens
Sebastian GriesbeckRa sân: Fabio Kaufmann
Saulo DecarliRa sân: Marvin Rittmuller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Wehen Wiesbaden VS Eintracht Braunschweig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Wehen Wiesbaden vs Eintracht Braunschweig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Wehen Wiesbaden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 6.92 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 19 | Bjarke Jacobsen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 4 | 44 | 7.05 | |
| 27 | Nico Rieble | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 7.83 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 17 | Florian Carstens | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 33 | 6.93 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 33 | John Iredale | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 29 | 6.46 | |
| 20 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 0 | 46 | 6.98 |
Eintracht Braunschweig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ermin Bicakcic | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | ||
| 37 | Fabio Kaufmann | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 4 | Jannis Nikolaou | Defender | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 3 | 37 | 6.81 | |
| 39 | Robin Krausse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 7 | Maurice Multhaup | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 19 | Anton Donkor | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 3 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 29 | Hasan Kurucay | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 48 | 6.68 | |
| 5 | Robert Ivanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 38 | 6.39 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 18 | Marvin Rittmuller | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

