FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Wehen Wiesbaden vs Kaiserslautern, 19h30 ngày 12/11
SV Wehen Wiesbaden
-0 0.96
+0 0.84
3 0.90
u 0.80
2.45
2.35
3.55
-0 0.96
+0 0.80
1.25 1.00
u 0.70
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Wehen Wiesbaden vs Kaiserslautern hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Wehen Wiesbaden vs Kaiserslautern, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Wehen Wiesbaden vs Kaiserslautern, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Wehen Wiesbaden vs Kaiserslautern hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Wehen Wiesbaden vs Kaiserslautern
0 - 1 Marlon Ritter Kiến tạo: Terrence Boyd
Nikola Soldo
Kenny Prince RedondoRa sân: Richmond Tachie
Kiến tạo: Robin Heusser
Ra sân: Lee Hyun-ju
Philipp HercherRa sân: Jean Zimmer
Tobias RaschlRa sân: Marlon Ritter
Ra sân: Thijmen Goppel
Julian Niehues
Ra sân: Ivan Prtajin
Ra sân: Amar Catic
Daniel HanslikRa sân: Nikola Soldo
Lex-Tyger LobingerRa sân: Julian Niehues
Ra sân: Robin Heusser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Wehen Wiesbaden VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Wehen Wiesbaden vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Wehen Wiesbaden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.75 | |
| 2 | Martin Angha | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 19 | Bjarke Jacobsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 40 | 6.03 | |
| 34 | Amar Catic | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 34 | 6.17 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 1 | 38 | 6.22 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 8 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 20 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.15 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Kraus | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 34 | 6.73 | |
| 10 | Phillipp Klement | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 13 | Terrence Boyd | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.67 | |
| 8 | Jean Zimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 7 | Marlon Ritter | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 7.49 | |
| 33 | Jan Elvedi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 38 | 7.15 | |
| 15 | Tymoteusz Puchacz | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.47 | |
| 18 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.82 | |
| 14 | Nikola Soldo | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 37 | 6.72 | |
| 29 | Richmond Tachie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

