FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Wehen Wiesbaden vs Nurnberg, 00h30 ngày 10/02
SV Wehen Wiesbaden
-0.5 0.92
+0.5 0.88
2.75 0.78
u 0.92
1.92
3.10
3.70
-0.25 0.92
+0.25 0.80
1.25 1.06
u 0.64
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Wehen Wiesbaden vs Nurnberg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Wehen Wiesbaden vs Nurnberg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Wehen Wiesbaden vs Nurnberg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Wehen Wiesbaden vs Nurnberg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Wehen Wiesbaden vs Nurnberg
Jannik HofmannRa sân: Benjamin Goller
Ra sân: Lee Hyun-ju
Kiến tạo: Thijmen Goppel
1 - 1 Ivan Marquez Alvarez Kiến tạo: Erik Wekesser
Lukas SchleimerRa sân: Erik Wekesser
Ra sân: Thijmen Goppel
Ra sân: Lasse Gunther
Julian KaniaRa sân: Sebastian Andersson
Ra sân: Nick Batzner
Joseph HungboRa sân: Taylan Duman
Ivan Marquez Alvarez
Ra sân: Ivan Prtajin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Wehen Wiesbaden VS Nurnberg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Wehen Wiesbaden vs Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Wehen Wiesbaden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 19 | Bjarke Jacobsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 30 | Kianz Froese | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 97 | 93 | 95.88% | 0 | 2 | 113 | 6.89 | |
| 34 | Amar Catic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 14 | Franko Kovacevic | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 26 | Aleksandar Vukotic | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 67 | 83.75% | 0 | 1 | 98 | 6.59 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 43 | 6.97 | |
| 17 | Florian Carstens | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 73 | 6.89 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 31 | 7.23 | |
| 29 | Lasse Gunther | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 51 | 6.15 | |
| 8 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 20 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 7 | Robin Heusser | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 53 | 7.2 |
Nurnberg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 6 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 20 | Sebastian Andersson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 28 | Jan Gyamerah | Defender | 0 | 0 | 3 | 61 | 51 | 83.61% | 5 | 0 | 86 | 7.3 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 13 | Erik Wekesser | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 38 | Jannes Horn | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 1 | 82 | 6.52 | |
| 8 | Taylan Duman | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 50 | 44 | 88% | 5 | 0 | 77 | 7.46 | |
| 15 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 1 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 4 | 74 | 7.26 | |
| 14 | Benjamin Goller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 3 | 67 | 5.69 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 23 | Joseph Hungbo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 17 | Jens Castrop | Defender | 3 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 42 | 6.04 | |
| 43 | Jannik Hofmann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 46 | Julian Kania | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

