FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận SV Wehen Wiesbaden vs Schalke 04, 18h00 ngày 02/09
SV Wehen Wiesbaden
+0.25 0.80
-0.25 1.00
3 0.86
u 0.84
2.65
2.20
3.60
+0.25 0.80
-0.25 1.09
1 0.64
u 1.06
Hạng 2 Đức » 1
KQBD SV Wehen Wiesbaden vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá SV Wehen Wiesbaden vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số SV Wehen Wiesbaden vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả SV Wehen Wiesbaden vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả SV Wehen Wiesbaden vs Schalke 04
Ra sân: Nico Rieble
Ra sân: Florian Carstens
Derry John MurkinRa sân: Soichiro Kozuki
0 - 1 Tobias Mohr Kiến tạo: Derry John Murkin
Ra sân: Kianz Froese
Danny LatzaRa sân: Assan Ouédraogo
Ra sân: Antonio Jonjic
Keke ToppRa sân: Tobias Mohr
Sebastian PolterRa sân: Simon Terodde
Ra sân: Bjarke Jacobsen
Danny Latza
Derry John Murkin
Henning MatricianiRa sân: Cedric Brunner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật SV Wehen Wiesbaden VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:SV Wehen Wiesbaden vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
SV Wehen Wiesbaden
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 7.06 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 19 | Bjarke Jacobsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 30 | Kianz Froese | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 61 | 7.66 | |
| 27 | Nico Rieble | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 6 | Gino Fechner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.65 | |
| 17 | Florian Carstens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 10 | Antonio Jonjic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.04 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Robin Heusser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.32 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 50 | 6.35 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 47 | 6.24 | |
| 25 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 62 | 6.58 | |
| 27 | Cedric Brunner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 8 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 10 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.59 | |
| 14 | Soichiro Kozuki | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 6.71 | |
| 43 | Assan Ouédraogo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

