FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Birmingham City, 21h00 ngày 05/08
Swansea City
-0.75 1.04
+0.75 0.76
2.5 0.80
u 0.90
1.84
3.55
3.50
-0.25 1.04
+0.25 0.80
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Birmingham City
Tyler Roberts
0 - 1 Siriki Dembele Kiến tạo: Keshi Anderson
Jordan JamesRa sân: Tyler Roberts
Marcel OakleyRa sân: Ethan Laird
Ra sân:
Ra sân: Jamie Paterson
Kiến tạo: Liam Cullen
Juninho BacunaRa sân: Keshi Anderson
Koji MiyoshiRa sân: Siriki Dembele
Lucas JutkiewiczRa sân: Scott Hogan
Ivan Sunjic
Krystian Bielik
Koji Miyoshi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 58 | 6.49 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 73 | 57 | 78.08% | 4 | 1 | 87 | 6.77 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.89 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 1 | 79 | 6.62 | |
| 17 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 6.92 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 11 | 6.74 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 5 | 97 | 6.88 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 81 | 85.26% | 0 | 2 | 109 | 6.73 | |
| 2 | Joshua Key | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 3 | 79 | 6.89 | |
| 30 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 34 | 5.89 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 57 | 6.15 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.66 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 8 | 6.28 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 24 | 6.22 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 2 | 54 | 6.61 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 3 | 50 | 6.86 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 14 | Keshi Anderson | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 35 | 7.19 | |
| 8 | Tyler Roberts | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 42 | 7.18 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 41 | 7.9 | |
| 3 | Lee Buchanan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 2 | 76 | 6.56 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 80 | 8.81 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 2 | 50 | 6.25 | |
| 24 | Marcel Oakley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

