FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Bristol City, 19h30 ngày 19/03
Swansea City
-0.25 0.70
+0.25 1.10
2.5 0.95
u 0.75
1.94
3.40
3.31
-0.25 0.70
+0.25 0.64
1 0.95
u 0.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Bristol City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Bristol City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Bristol City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Bristol City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Bristol City
Kiến tạo: Olivier Ntcham
Andreas WeimannRa sân: George Tanner
Anis MehmetiRa sân: Harry Cornick
Ra sân: Liam Cullen
Nahki WellsRa sân: Sam Bell
Ra sân: Luke James Cundle
Ra sân: Liam Walsh
Nahki Wells
Kane WilsonRa sân: Omar Taylor-Clarke
Mark Sykes
Ra sân: Olivier Ntcham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 45 | 6.58 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 1 | 57 | 7 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 40 | 7.45 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 31 | 7.17 | |
| 17 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.39 | |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.76 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 7.34 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 5 | 33 | 7.11 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 39 | 6.76 | |
| 18 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.52 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andy King | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.97 | |
| 7 | Alex Scott | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 6 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 12 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 5.96 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 16 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.11 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 20 | Sam Bell | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 35 | Omar Taylor-Clarke | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

