FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Cardiff City, 19h30 ngày 16/03
Swansea City
-0.5 1.02
+0.5 0.78
2.25 0.79
u 0.91
2.02
3.30
3.20
-0.25 1.02
+0.25 0.68
1 1.02
u 0.68
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Cardiff City
Yakou Meite
Kiến tạo: Kyle Naughton
Callum ODowdaRa sân: Yakou Meite
Rubin ColwillRa sân: David Turnbull
Ra sân: Kyle Naughton
Ollie TannerRa sân: Joshua Luke Bowler
Ra sân: Joe Allen
Ra sân: Jamie Paterson
Aaron RamseyRa sân: Emmanouil Siopis
Ra sân: Liam Cullen
Famara DiedhiouRa sân: Joshua Wilson Esbrand
Kiến tạo: Oliver Cooper
Ra sân: Przemyslaw Placheta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Kyle Naughton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 7 | 0 | 17 | 6.59 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 34 | 7.44 | |
| 17 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 7.32 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 14 | 6.33 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.44 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 11 | 5.95 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 23 | 6.59 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 30 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 10 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

