FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Coventry City, 21h00 ngày 07/04
Swansea City
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.90
u 0.80
2.22
2.78
3.31
-0 0.90
+0 1.05
1 0.91
u 0.79
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Swansea City vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Swansea City vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Swansea City vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Swansea City vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Swansea City vs Coventry City
Kyle McFadzean
Matt GoddenRa sân: Jamie Allen
Ra sân: Liam Cullen
Ra sân: Liam Walsh
Ra sân: Luke James Cundle
Jake BidwellRa sân: Joshua Wilson Esbrand
Fankaty DaboRa sân: Brooke Norton-Cuffy
Viktor Gyokeres
Fankaty Dabo
Ra sân: Olivier Ntcham
Ryan HowleyRa sân: Josh Eccles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Swansea City VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Swansea City vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 12 | Jamie Paterson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 75 | 66 | 88% | 8 | 1 | 102 | 7.25 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 0 | 91 | 6.96 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 0 | 78 | 6.94 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 4 | 86 | 6.75 | |
| 17 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 33 | 6.48 | |
| 1 | Andrew Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 50 | 7.32 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 28 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 23 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 81 | 6.67 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 0 | 91 | 6.89 | |
| 19 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 18 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 54 | 6.66 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 8.07 | |
| 23 | Fankaty Dabo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 38 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 51 | 6.88 | |
| 17 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 16 | Luke McNally | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 44 | 7.03 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 3 | Callum Doyle | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 59 | 7.35 | |
| 36 | Ryan Howley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 11 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 42 | 7.32 | |
| 7 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 3 | 27 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

